Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập kỳ công
- accomplish a remarkable feat
* Từ tham khảo/words other:
-
cái không thể lường được
-
cái khung tập đi
-
cái kia
-
cái kích
-
cái kiềng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập kỳ công
* Từ tham khảo/words other:
- cái không thể lường được
- cái khung tập đi
- cái kia
- cái kích
- cái kiềng