Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấp loáng
- scintillate; flare|= ánh đuốc lấp loáng the flare of torches
* Từ tham khảo/words other:
-
chùi nhanh
-
chửi nhau
-
chửi như hát hay
-
chửi như tát nước
-
chửi như vặt thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấp loáng
* Từ tham khảo/words other:
- chùi nhanh
- chửi nhau
- chửi như hát hay
- chửi như tát nước
- chửi như vặt thịt