Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập nghiêm
- assume a serious expression (face)|= lập nghiêm trước đã ra uy nặng lời (truyện kiều) the prefect, strutting power, spoke harsh words
* Từ tham khảo/words other:
-
thực vật biển khơi
-
thực vật biểu sinh
-
thực vật chí
-
thực vật có tản
-
thực vật danh mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- thực vật biển khơi
- thực vật biểu sinh
- thực vật chí
- thực vật có tản
- thực vật danh mục