Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp ráp
- to assemble|= xưởng lắp ráp fitting-shop
* Từ tham khảo/words other:
-
người vặt lông
-
người vắt sữa
-
người vầy
-
người vẫy xe xin đi nhờ
-
người vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp ráp
* Từ tham khảo/words other:
- người vặt lông
- người vắt sữa
- người vầy
- người vẫy xe xin đi nhờ
- người vẽ