Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập trận
- draw up an army in battlearay, deploy
* Từ tham khảo/words other:
-
cây lanh
-
cây lao móc
-
cày lấp
-
cày lật
-
cây lau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập trận
* Từ tham khảo/words other:
- cây lanh
- cây lao móc
- cày lấp
- cày lật
- cây lau