Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập tự
- appoint one's heir
* Từ tham khảo/words other:
-
khoáng nghiệp
-
khoang nhạc
-
khoảng quay
-
khoảng rào
-
khoảng rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập tự
* Từ tham khảo/words other:
- khoáng nghiệp
- khoang nhạc
- khoảng quay
- khoảng rào
- khoảng rộng