Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập ước
- write up a contract
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh của tòa
-
lệnh của tòa án
-
lệnh dã chiến
-
lệnh đặc biệt
-
lệnh đại xá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập ước
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh của tòa
- lệnh của tòa án
- lệnh dã chiến
- lệnh đặc biệt
- lệnh đại xá