Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lát gạch
- to tile|= lát gạch nhà tắm/nhà bếp to tile a bathroom/kitchen
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng tay phát động quần chúng
-
phỗng tay trên
-
phỗng tay trên ai
-
phông tên
-
phong tên cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lát gạch
* Từ tham khảo/words other:
- phóng tay phát động quần chúng
- phỗng tay trên
- phỗng tay trên ai
- phông tên
- phong tên cho