Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật mặt
- unmask, expose|= lật mặt kẻ thù unmask/expose the enemy|- change one's attitude unexpectedly|= kẻ hay lật mặt crooked person
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng văn
-
giọng văn khoa trương
-
giống vật
-
giống vỏ cây
-
giống vòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật mặt
* Từ tham khảo/words other:
- giọng văn
- giọng văn khoa trương
- giống vật
- giống vỏ cây
- giống vòi