Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật nợ
- to refuse to pay one's debt; to repudiate one's debt
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng băng trên máy bay
-
dòng băng trôi
-
dông bão
-
đóng bao
-
đồng bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật nợ
* Từ tham khảo/words other:
- đóng băng trên máy bay
- dòng băng trôi
- dông bão
- đóng bao
- đồng bào