Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạt phai
- (of feelings) fade, weaken
* Từ tham khảo/words other:
-
gụ mật
-
gục
-
gục gặc
-
gục xuống
-
gục xuống vì đau hay cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạt phai
* Từ tham khảo/words other:
- gụ mật
- gục
- gục gặc
- gục xuống
- gục xuống vì đau hay cười