Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lát sàn gỗ
* ngđtừ|- parquet
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực giữa hai trận tuyến
-
khu vực hạ cánh
-
khu vực hải quan
-
khu vực hạn chế đậu xe
-
khu vực hành chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lát sàn gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực giữa hai trận tuyến
- khu vực hạ cánh
- khu vực hải quan
- khu vực hạn chế đậu xe
- khu vực hành chính