Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láu ăn
- gluttonous
* Từ tham khảo/words other:
-
gióng tre
-
giọng trẻ cao
-
giọng trịch thượng
-
gióng trống
-
giống trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láu ăn
* Từ tham khảo/words other:
- gióng tre
- giọng trẻ cao
- giọng trịch thượng
- gióng trống
- giống trung