Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lau chùi
* verb
- to clean; to wipe clean
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lau chùi
* đtừ|- to clean; to wipe clean
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy thấm thía
-
cảm thấy thoải mái
-
cảm thấy trước
-
cầm thế
-
cảm thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lau chùi
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy thấm thía
- cảm thấy thoải mái
- cảm thấy trước
- cầm thế
- cảm thông