Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láu hơn
* ngđtừ|- outflank, outwit, outmaneuver, outsmart
* Từ tham khảo/words other:
-
chó dùng để chạy đua
-
cho dừng lại
-
chỗ đứng nhìn tốt
-
chỗ đứng ở hai đầu toa
-
cho dùng thuốc an thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láu hơn
* Từ tham khảo/words other:
- chó dùng để chạy đua
- cho dừng lại
- chỗ đứng nhìn tốt
- chỗ đứng ở hai đầu toa
- cho dùng thuốc an thần