Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lậu mãn tính
- xem lậu kinh niên
* Từ tham khảo/words other:
-
nẳm chèo queo
-
nằm chiêm bao
-
nắm chính quyền
-
nấm chó
-
nằm chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lậu mãn tính
* Từ tham khảo/words other:
- nẳm chèo queo
- nằm chiêm bao
- nắm chính quyền
- nấm chó
- nằm chỗ