Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâu nay
- long since; for a long time|= lâu nay tôi đã quen ăn mặn i've long since got used to salty food|= lâu nay cô ấy vẫn nghi tôi liên can trong vụ đó she has long suspeccted that i was involved in i
* Từ tham khảo/words other:
-
tượng nửa người
-
tương ớt
-
tương ớt xoài
-
tương phản
-
tương phản với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâu nay
* Từ tham khảo/words other:
- tượng nửa người
- tương ớt
- tương ớt xoài
- tương phản
- tương phản với