Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâu rồi
* thngữ|- from of old
* Từ tham khảo/words other:
-
hôn mê
-
hôn mê đái đường
-
hôn mê nhẹ
-
hôn môi
-
hơn một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâu rồi
* Từ tham khảo/words other:
- hôn mê
- hôn mê đái đường
- hôn mê nhẹ
- hôn môi
- hơn một