Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láu táu
- act or talk fast and thoughtlessly carelessly, hurriedly, gibber
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc màu vàng nhạt
-
thuốc mê
-
thuốc men
-
thuốc mỡ
-
thuốc mọc tóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láu táu
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc màu vàng nhạt
- thuốc mê
- thuốc men
- thuốc mỡ
- thuốc mọc tóc