Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lây gián tiếp
- indirect contagion
* Từ tham khảo/words other:
-
nhanh nhảu
-
nhanh nhẫu
-
nhanh nhẩu
-
nhanh nhảu đoảng
-
nhanh nhẩu đoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lây gián tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- nhanh nhảu
- nhanh nhẫu
- nhanh nhẩu
- nhanh nhảu đoảng
- nhanh nhẩu đoảng