Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy hơi lại
- to get one's breath/wind back
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị kết tội
-
người bị khai trừ khỏi đẳng cấp
-
người bị khám xét
-
người bị khinh rẻ
-
người bị kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy hơi lại
* Từ tham khảo/words other:
- người bị kết tội
- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp
- người bị khám xét
- người bị khinh rẻ
- người bị kiện