Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy khẩu cung
- to interrogate|= lấy khẩu cung tù binh to interrogate prisoners of war
* Từ tham khảo/words other:
-
va vào
-
va vào cừ
-
va vào nhau chan chát
-
va vấp
-
vạ vịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy khẩu cung
* Từ tham khảo/words other:
- va vào
- va vào cừ
- va vào nhau chan chát
- va vấp
- vạ vịt