Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy ơn trả oán
* thngữ|- to heap coals of fire on someone's head
* Từ tham khảo/words other:
-
đuổi ra khỏi trường
-
đuổi ra không cho làm
-
đuổi ra ngoài
-
dưới ruột
-
đuôi sam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy ơn trả oán
* Từ tham khảo/words other:
- đuổi ra khỏi trường
- đuổi ra không cho làm
- đuổi ra ngoài
- dưới ruột
- đuôi sam