Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy ra
- to take out; to remove
* Từ tham khảo/words other:
-
chức công trình sư
-
chúc đài
-
chức đại diện
-
chức đại diện giám mục
-
chức đại diện giáo hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy ra
* Từ tham khảo/words other:
- chức công trình sư
- chúc đài
- chức đại diện
- chức đại diện giám mục
- chức đại diện giáo hoàng