Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy thanh chắn đi
* ngđtừ|- unbar
* Từ tham khảo/words other:
-
tỉnh hạt
-
tính hay bắt bẻ
-
tính hay gắt gỏng
-
tính hay tin cậy
-
tính hay tín nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy thanh chắn đi
* Từ tham khảo/words other:
- tỉnh hạt
- tính hay bắt bẻ
- tính hay gắt gỏng
- tính hay tin cậy
- tính hay tín nhiệm