Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ cầu kinh
* dtừ|- prayer
* Từ tham khảo/words other:
-
cất giấu
-
cất giọng
-
cất giữ
-
cất giữ cái gì an toàn và chắc chắn
-
cất giữ vào thánh đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ cầu kinh
* Từ tham khảo/words other:
- cất giấu
- cất giọng
- cất giữ
- cất giữ cái gì an toàn và chắc chắn
- cất giữ vào thánh đường