Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ dâng hương
- incense-offering ceremony; thurification ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
váng đầu
-
vang dậy
-
vàng dây
-
vang đến
-
vàng đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ dâng hương
* Từ tham khảo/words other:
- váng đầu
- vang dậy
- vàng dây
- vang đến
- vàng đen