Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ đường
- assembly hall; temple
* Từ tham khảo/words other:
-
thản bạch
-
thần bản mệnh
-
thân bằng quyến thuộc
-
than bánh
-
thần báo thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ đường
* Từ tham khảo/words other:
- thản bạch
- thần bản mệnh
- thân bằng quyến thuộc
- than bánh
- thần báo thù