Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ kết nạp
- initiation
* Từ tham khảo/words other:
-
nghị sĩ cánh tả
-
nghị sĩ hùng biện
-
nghị sĩ quốc hội
-
nghị sĩ quốc hội anh
-
nghị sĩ thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ kết nạp
* Từ tham khảo/words other:
- nghị sĩ cánh tả
- nghị sĩ hùng biện
- nghị sĩ quốc hội
- nghị sĩ quốc hội anh
- nghị sĩ thường