Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ khai giảng
- beginning of term; start of the (new) school year; start of the (new) academic year
* Từ tham khảo/words other:
-
thời thượng
-
thổi thủy tinh
-
thời tiết
-
thời tiết đẹp
-
thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ khai giảng
* Từ tham khảo/words other:
- thời thượng
- thổi thủy tinh
- thời tiết
- thời tiết đẹp
- thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn