Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ khánh thành
- inauguration ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
người lai đen một phần tư
-
người lái đò bến mê
-
người lai giống
-
người lái khí cầu
-
người lái mảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ khánh thành
* Từ tham khảo/words other:
- người lai đen một phần tư
- người lái đò bến mê
- người lai giống
- người lái khí cầu
- người lái mảng