Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ lá
- palm sunday
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp nền
-
đập ngăn nước
-
đạp ngăn sóng
-
đập ngăn sông
-
đập ngay vào mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ lá
* Từ tham khảo/words other:
- đắp nền
- đập ngăn nước
- đạp ngăn sóng
- đập ngăn sông
- đập ngay vào mắt