Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ lạt
- gift, present, make a gift of something, present something
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt véc ni
-
mất vết
-
mất vía
-
mất việc
-
mặt vồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ lạt
* Từ tham khảo/words other:
- mặt véc ni
- mất vết
- mất vía
- mất việc
- mặt vồng