Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lê lết
- drag one's feet|= đi lê lết be hardly able to drag one's legs along
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ hội bắt đầu
-
cơ hội bất ngờ
-
cơ hội chủ nghĩa
-
cơ hội có thể mất có thể được
-
cơ hội có thể thắng có thể bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lê lết
* Từ tham khảo/words other:
- cơ hội bắt đầu
- cơ hội bất ngờ
- cơ hội chủ nghĩa
- cơ hội có thể mất có thể được
- cơ hội có thể thắng có thể bại