Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ mãn khoá
- graduation; commencement
* Từ tham khảo/words other:
-
việc kinh doanh của thợ làm yên cương
-
việc lạ lùng kỳ dị
-
việc lái máy bay
-
việc làm
-
việc làm ám muội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ mãn khoá
* Từ tham khảo/words other:
- việc kinh doanh của thợ làm yên cương
- việc lạ lùng kỳ dị
- việc lái máy bay
- việc làm
- việc làm ám muội