Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ sinh nhật
- birthday celebration
* Từ tham khảo/words other:
-
sốt định kỳ
-
sốt do ăn uống
-
sọt đựng đất
-
sọt đựng gạch
-
sọt đựng rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ sinh nhật
* Từ tham khảo/words other:
- sốt định kỳ
- sốt do ăn uống
- sọt đựng đất
- sọt đựng gạch
- sọt đựng rác