Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệch trục
- offset
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu thuốc
-
hiếu thượng
-
hiếu tình
-
hiệu triệu
-
hiệu trống rút lui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệch trục
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu thuốc
- hiếu thượng
- hiếu tình
- hiệu triệu
- hiệu trống rút lui