Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẹm cằm
* ttừ|- chinless
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng thời
-
cung thủ
-
cùng thứ
-
cung thương
-
cùng tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẹm cằm
* Từ tham khảo/words other:
- cùng thời
- cung thủ
- cùng thứ
- cung thương
- cùng tịch