Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lem lẻm
- speak fast (lem lẻm cái mồm)
* Từ tham khảo/words other:
-
khí kripton
-
khi lăng
-
khí lạnh
-
khí lực
-
khí lực hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lem lẻm
* Từ tham khảo/words other:
- khí kripton
- khi lăng
- khí lạnh
- khí lực
- khí lực hóa