Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lém mép
- như lém mồm|- glib tongue|= một kẻ lém mép gas - bag, blether
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp ba số
-
hộp bách dụng kháng độc
-
họp bàn
-
hợp bang
-
hộp bánh xe khía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lém mép
* Từ tham khảo/words other:
- hộp ba số
- hộp bách dụng kháng độc
- họp bàn
- hợp bang
- hộp bánh xe khía