Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên án trước
* dtừ|- prejudgment|* ngđtừ|- prejudge
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn sùng
-
tôn sùng anh hùng
-
tôn sùng kinh thánh
-
tôn sùng sách
-
tôn sùng xếch-xpia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên án trước
* Từ tham khảo/words other:
- tôn sùng
- tôn sùng anh hùng
- tôn sùng kinh thánh
- tôn sùng sách
- tôn sùng xếch-xpia