Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên bảng
- to go (up) to the blackboard|= hoa, lên bảng! hoa, please go up to the blackboard!
* Từ tham khảo/words other:
-
điều khẩn cầu
-
điều khẳng định
-
điều khao khát
-
điều khích động
-
điều khiển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên bảng
* Từ tham khảo/words other:
- điều khẩn cầu
- điều khẳng định
- điều khao khát
- điều khích động
- điều khiển