Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên chân
- (football game) play better, become a better player (after playing for some time)
* Từ tham khảo/words other:
-
ở ngoài trời
-
ở ngoài vòng pháp luật
-
ở ngoài vũ trụ
-
ở ngoài xa nhất
-
ở ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên chân
* Từ tham khảo/words other:
- ở ngoài trời
- ở ngoài vòng pháp luật
- ở ngoài vũ trụ
- ở ngoài xa nhất
- ở ngực