Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên dốc xuống đèo
* thngữ|- over hill and dale
* Từ tham khảo/words other:
-
khai huyệt
-
khái huyết
-
khai khẩn
-
khai khẩu
-
khai khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên dốc xuống đèo
* Từ tham khảo/words other:
- khai huyệt
- khái huyết
- khai khẩn
- khai khẩu
- khai khoa