Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên men rượu
- alcoholic fermentation
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ra đọ sức với
-
đưa ra đồng
-
đưa ra dưới hình thức luận ba đoạn
-
đưa ra giá hạ hơn
-
đưa ra giá rẻ hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên men rượu
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ra đọ sức với
- đưa ra đồng
- đưa ra dưới hình thức luận ba đoạn
- đưa ra giá hạ hơn
- đưa ra giá rẻ hơn