Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
léng phéng
- hang about|= léng phéng chẳng làm gì cả hang about all day doing nothing
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh trống bỏ dùi
-
đánh trống để ra lệnh
-
đánh trống gọi
-
đánh trống khua chuông
-
đánh trống khua mõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
léng phéng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh trống bỏ dùi
- đánh trống để ra lệnh
- đánh trống gọi
- đánh trống khua chuông
- đánh trống khua mõ