Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
léng téng
- frivolous
* Từ tham khảo/words other:
-
thể xác
-
thế xâm nhập
-
thẻ xanh
-
thế xoay tròn
-
thếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
léng téng
* Từ tham khảo/words other:
- thể xác
- thế xâm nhập
- thẻ xanh
- thế xoay tròn
- thếch