Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lềnh kềnh
- bulky, cumbersone, cumbrous, unwieldy|= lềnh kềnh quá be unweldily bilky
* Từ tham khảo/words other:
-
xương cá
-
xướng ca
-
xuồng ca nô
-
xuồng caiac
-
xuống cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lềnh kềnh
* Từ tham khảo/words other:
- xương cá
- xướng ca
- xuồng ca nô
- xuồng caiac
- xuống cân