Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh khẩn
- urgent order
* Từ tham khảo/words other:
-
than tròn
-
thận trọng
-
thận trọng cẩn mật
-
thần trùng
-
thán từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh khẩn
* Từ tham khảo/words other:
- than tròn
- thận trọng
- thận trọng cẩn mật
- thần trùng
- thán từ