Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh tạm tha
- bail; parole
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày thao diễn
-
ngày thao diễn điền kinh
-
ngay thật
-
ngày thi
-
ngày thi đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh tạm tha
* Từ tham khảo/words other:
- ngày thao diễn
- ngày thao diễn điền kinh
- ngay thật
- ngày thi
- ngày thi đấu